Máy in TIJ 12.7mm
Khổ in cấu tạo ứng dụng và cách chọn máy
Ảnh 1 Máy in TIJ 12.7mm in date và mã truy xuất trên bao bì
Máy in TIJ 12.7mm là gì
Máy in TIJ 12.7mm là máy in phun nhiệt sử dụng một đầu in có vùng phun danh nghĩa rộng 12,7 mm, tương đương 0,5 inch. Máy có thể ở dạng cầm tay hoặc được lắp cố định trên băng tải để in ngày sản xuất, hạn sử dụng, mã lô, số nhảy, văn bản, logo, barcode và QR.
Cụm từ 12,7 mm chủ yếu mô tả khổ của một đầu in, không phải chiều cao bắt buộc của từng ký tự. Nội dung thực tế có thể là một dòng lớn, hai dòng vừa hoặc nhiều dòng nhỏ trong cùng vùng in. Cỡ chữ, khoảng cách dòng, logo và vùng trống của mã đều làm thay đổi chiều cao sử dụng.
12.7mm có nghĩa là gì
Ảnh 2 Khổ 12.7mm có thể bố trí một dòng lớn hoặc nhiều dòng nhỏ
| Khái niệm | Ý nghĩa thực tế |
| 12,7 mm hay 0,5 inch | Bề rộng vùng phun danh nghĩa của một đầu TIJ theo chiều dãy vòi phun. |
| Chiều cao ký tự | Có thể nhỏ hơn khổ tối đa để chừa khoảng cách dòng và vùng trống. |
| Số dòng | Tùy cỡ chữ và bố cục, không nên chọn chỉ dựa vào số dòng quảng cáo. |
| Chiều dài bản in | Phụ thuộc nội dung và chuyển động của máy hoặc sản phẩm, không bị giới hạn bởi 12,7 mm theo cùng cách. |
| Độ phân giải | Phụ thuộc đầu in, bộ điều khiển, tốc độ và cài đặt; không thể suy ra chỉ từ khổ in. |
| Mở rộng khổ | Có thể dùng nhiều đầu in hoặc chọn đầu khổ lớn hơn nếu hệ thống hỗ trợ. |
Cấu tạo và nguyên lý đầu in TIJ 12.7mm
Ảnh 3 Cấu tạo cartridge và nguyên lý tạo giọt mực của đầu TIJ
Cartridge tích hợp mực và vòi phun
Trong nhiều hệ TIJ, cartridge vừa chứa mực vừa mang cụm vòi phun và tiếp điểm. Thiết kế thay nhanh giúp việc đổi mực gọn; khi thay cartridge, cụm vòi phun tiếp xúc với sản phẩm cũng được thay theo. Một số hệ sản lượng lớn có thể dùng nguồn mực bulk, vì vậy cần xác nhận kiến trúc của model cụ thể.
Gia nhiệt tạo giọt mực
Bộ điều khiển kích hoạt các điện trở siêu nhỏ trong đầu in. Nhiệt tạo bọt khí trong thời gian rất ngắn, đẩy giọt mực qua vòi phun. Các giọt được xếp thành ma trận điểm để hình thành chữ, hình và mã. Đây là lý do công nghệ được gọi là Thermal Inkjet.
Chuyển động tạo chiều dài bản in
Dãy vòi phun quyết định chiều cao, còn chuyển động của máy cầm tay hoặc băng tải tạo chiều ngang. Nếu tốc độ không được ghi nhận đúng, ký tự và barcode có thể bị kéo giãn hoặc nén. Hệ gắn băng tải có thể dùng encoder khi tốc độ thay đổi.
Máy TIJ 12.7mm in được những nội dung nào
Ảnh 4 Nội dung và vật liệu thường dùng với máy TIJ 12.7mm
- Ngày sản xuất, hạn sử dụng, ngày đóng gói và ca sản xuất.
- Mã lô, mã batch, số series và số thứ tự tự động.
- Tên sản phẩm, hướng dẫn ngắn, ký hiệu và logo đơn sắc.
- Barcode một chiều khi kích thước và vùng trống đáp ứng khả năng quét.
- Mã QR hoặc mã 2D khi mật độ dữ liệu, kích thước mô-đun và độ tương phản phù hợp.
Vật liệu phù hợp
| Nhóm bề mặt | Ví dụ | Điểm cần test |
| Thấm hút | Giấy, carton, gỗ chưa phủ | Độ lan mực, độ đậm và lượng hút. |
| Không thấm hút | Nhựa, kim loại, kính, màng ghép | Công thức mực, thời gian khô và độ bám. |
| Có lớp phủ | Tem cán màng, hộp phủ bóng | Năng lượng bề mặt và khả năng chịu ma sát. |
| Cong hoặc không phẳng | Chai, ống, nắp, chi tiết định hình | Khoảng cách đầu in, dẫn hướng và vùng in. |
| Có bụi hoặc dầu | Carton bụi, chi tiết cơ khí | Làm sạch bề mặt và bảo vệ đầu phun. |
Không nên chọn mực chỉ theo tên vật liệu. Hai sản phẩm cùng là nhựa PET hoặc kim loại vẫn có thể khác lớp phủ, dầu và xử lý bề mặt. In test trên mẫu thật giúp xác nhận độ khô, độ bám, độ tương phản và khả năng quét mã.
Ứng dụng cầm tay và băng tải
| Tiêu chí | Máy TIJ 12.7mm cầm tay | Máy TIJ 12.7mm băng tải |
| Phù hợp | Lô ngắn, hàng lớn, nhiều vị trí | Sản xuất lặp lại, cần vị trí ổn định. |
| Chuyển động | Người dùng lăn máy | Sản phẩm đi qua đầu in cố định. |
| Năng suất | Phụ thuộc thao tác | Tự động theo dây chuyền. |
| Độ lặp lại | Phụ thuộc con lăn và tay người dùng | Tốt hơn khi cảm biến và dẫn hướng đúng. |
| Thiết lập | Nhanh và cơ động | Cần gá đầu in, cảm biến, có thể cần encoder. |
| Dữ liệu | Nhập trên máy hoặc qua phương thức hỗ trợ | Có thể tích hợp dữ liệu ngoài tùy model. |
Ưu điểm của khổ in 12.7mm
- Kích thước đầu in gọn, dễ bố trí ở vùng in hẹp.
- Phù hợp nhiều nội dung date và truy xuất cơ bản trên bao bì.
- Một cartridge có thể tích hợp mực và đầu phun, thay thế tương đối nhanh.
- Có thể triển khai cầm tay hoặc tự động theo cấu hình máy.
- Dữ liệu thay đổi nhanh mà không cần bản in hoặc khuôn cố định.
Giới hạn cần biết
- Không phù hợp nếu nội dung thực tế cao hơn 12,7 mm hoặc cần nhiều dòng lớn.
- Barcode và QR dày dữ liệu có thể cần vùng in rộng hơn hoặc giảm dữ liệu.
- Chất lượng phụ thuộc khoảng cách đầu phun, tốc độ và độ ổn định bề mặt.
- Bề mặt không thấm hút cần đúng mực và thời gian khô phù hợp.
- Khổ in nhỏ không đồng nghĩa chi phí mực luôn thấp; độ phủ mới là yếu tố quan trọng.
So sánh TIJ 12.7mm và 25.4mm
| Tiêu chí | TIJ 12.7mm | TIJ 25.4mm |
| Khổ danh nghĩa | Một vùng in 0,5 inch | Vùng in khoảng 1 inch tùy thiết kế đầu hoặc ghép đầu. |
| Nội dung phù hợp | Date, lô, chữ nhỏ, barcode hoặc QR vừa | Nhiều dòng hơn, chữ hoặc logo cao hơn. |
| Kích thước hệ | Gọn hơn | Đầu in và gá có thể lớn hơn. |
| Chi phí vật tư | Phụ thuộc cartridge và độ phủ | Thường cần so sánh theo số đầu, cartridge và độ phủ. |
| Căn chỉnh | Đơn giản hơn với một đầu | Nếu ghép đầu cần kiểm soát vùng nối. |
| Cách chọn | Chọn khi bản tin khó nhất nằm gọn trong khổ | Chọn khi cần thêm chiều cao và bố cục không thể thu nhỏ. |
Cách chọn máy in TIJ 12.7mm
Ảnh 5 Tám tiêu chí chọn máy TIJ 12.7mm và quy trình test mẫu
| Tiêu chí | Câu hỏi cần trả lời |
| Nội dung | Bản tin khó nhất gồm bao nhiêu dòng, mã gì và lượng dữ liệu bao nhiêu. |
| Chiều cao | Kích thước thực sau khi chừa khoảng dòng và vùng trống có nằm trong 12,7 mm. |
| Vật liệu | Bề mặt thấm hay không thấm, phẳng hay cong, có lớp phủ hay dầu. |
| Loại mực | Cần khô nhanh, bám tốt, chịu nước, ma sát hoặc hóa chất đến mức nào. |
| Tốc độ | Cầm tay hay dây chuyền; tốc độ thấp nhất và cao nhất là bao nhiêu. |
| Cấu hình | Cần di động hay vị trí in lặp lại tự động. |
| Kết nối | Nhập trực tiếp, USB, Wi-Fi, máy tính, cảm biến hoặc dữ liệu ngoài. |
| Chi phí vận hành | Giá cartridge, độ phủ, số bản in, lỗi và thời gian thay mực. |
Quy trình test trước khi mua
- Gửi mẫu thật và bản tin khó nhất ở kích thước mong muốn.
- Chọn mực dự kiến dựa trên bề mặt và điều kiện sử dụng.
- In test ở tư thế cầm tay hoặc tốc độ băng tải thực tế.
- Đo chiều cao, kiểm tra độ nét, thời gian khô và độ bám sau ma sát.
- Quét barcode hoặc QR bằng thiết bị sẽ dùng trong vận hành.
- Chốt máy, cartridge, phụ kiện, bảo hành và chi phí tiêu hao.
Nguồn tham khảo
Nội dung được đối chiếu tại thời điểm tháng 9 năm 2026 từ trang máy in D28, D282, D08 và mực TIJ của Inknova; nguyên lý TIJ và thông tin vùng in 0,5 inch được tham khảo từ tài liệu HP Thermal Inkjet 2.5 Technology Family. Thông số từng model cần xác nhận theo báo giá.
Nguồn: https://inknova.vn/san-pham/may-in-phun-cam-tay-d28/ và https://inknova.vn/san-pham/may-in-phun-2-dau-cam-tay-d282/ và https://inknova.vn/san-pham/may-in-phun-cam-tay-tich-hop-bang-tai-d08/ và https://inknova.vn/san-pham/muc-may-in-phun-tij/ và https://www8.hp.com/h20195/v2/GetPDF.aspx/4AA6-6482ENW.pdf
Câu hỏi thường gặp
Máy in TIJ 12.7mm in được mấy dòng?
Số dòng phụ thuộc cỡ chữ, khoảng cách dòng và loại mã. Nên dựng bản tin thực tế thay vì chọn máy chỉ theo số dòng quảng cáo.
12.7mm có phải chiều cao chữ tối đa không
Đó là vùng phun danh nghĩa của một đầu; chiều cao nội dung sử dụng thường cần chừa khoảng trống và phụ thuộc bố cục.
Máy TIJ 12.7mm có in được QR không
Có thể nếu mã có kích thước mô-đun, vùng trống, tương phản và dữ liệu phù hợp, đồng thời được kiểm tra bằng máy quét thực tế.
Máy có in được trên nhựa và kim loại không
Có thể khi chọn đúng mực và test độ khô, độ bám trên mẫu thật.
Khi nào nên chọn 25.4mm thay cho 12.7mm
Khi bản tin khó nhất cần nhiều dòng lớn, logo cao hoặc mã không thể thu gọn trong vùng 12,7 mm.
Kết luận
Máy in TIJ 12.7mm là lựa chọn gọn cho nhu cầu in date và truy xuất cơ bản. Để chọn đúng, doanh nghiệp cần dựng bản tin khó nhất ở kích thước thật, xác nhận bề mặt và thử đúng điều kiện vận hành. Khi nội dung vượt khổ hoặc cần nhiều dòng lớn, nên so sánh với cấu hình 25,4 mm hoặc nhiều đầu in.
|
TƯ VẤN MÁY TIJ 12.7MM Gửi mẫu, vật liệu và bản tin khó nhất để Inknova test mực và đề xuất đúng cấu hình. Hotline 0898.020.616 – 0899.020.616 Tư vấn / Báo giá / Gửi mẫu test |

